Qdrant TurboQuant: Giải thích và đánh giá liệu đây có phải là giải pháp tối ưu?
Hầu hết các kỹ sư xem lượng tử hóa là việc thu nhỏ các vectơ. TurboQuant đặt ra một câu hỏi khó hơn: liệu có thể thu nhỏ chúng mà không phá vỡ cấu trúc hình học của chúng? Bài viết Qdrant TurboQuant Explained: Is TurboQuant the Silver Bullet? xuất hiện lần đầu trên Towards Data Science.
Mô hình ngôn ngữ lớn
Giải thích về Qdrant TurboQuant: Liệu TurboQuant có phải là giải pháp tối ưu?
Hầu hết các kỹ sư xem lượng tử hóa là việc thu nhỏ các vector. TurboQuant đặt ra một câu hỏi khó hơn: liệu có thể thu nhỏ chúng mà không làm hỏng cấu trúc hình học của chúng không?
Chien Vu Minh
Ngày 30/5/2026
17 phút đọc
Chia sẻ
Hình ảnh do tác giả tạo với sự hỗ trợ của ChatGPT.
Hầu hết các kỹ sư xem lượng tử hóa là sự đánh đổi giữa bộ nhớ và khả năng truy hồi. Chuẩn Float32 có độ chính xác cao và chi phí bộ nhớ lớn. Giải pháp cơ bản là lượng tử hóa vô hướng (scalar quantization), giảm mỗi giá trị xuống còn ít bit hơn (nén khoảng 4 lần) với một chút mất mát về khả năng truy hồi. Mặc dù lượng tử hóa nhị phân (binary quantization) nén mạnh hơn nhiều, thường đạt mức nén 32 lần, nhưng kết quả truy xuất có thể trở nên không nhất quán do mất thông tin. Mặt khác, lượng tử hóa sản phẩm (product quantization) có thể hiệu quả hơn, nhưng khó điều chỉnh và vận hành trong sản xuất thực tế.
Đầu tháng 5/2026, Qdrant đã phát hành TurboQuant, một phương pháp lượng tử hóa mới. Họ tuyên bố rằng "TurboQuant có thể giảm mức sử dụng bộ nhớ mà không làm cho chất lượng truy xuất trở nên quá không ổn định". TurboQuant nghe có vẻ là loại tính năng mà các nhóm tìm kiếm vector mong muốn.
Tuy nhiên, tôi tự hỏi liệu TurboQuant có còn hiệu quả khi chúng ta thử nghiệm nó trên các kích thước tập dữ liệu khác nhau không. Liệu nó có mang lại sự cải thiện thực sự so với các phương pháp lượng tử hóa thông thường, hay lợi thế của nó phụ thuộc vào dữ liệu?
Tôi đã thực hiện các thí nghiệm để so sánh nó với các phương pháp lượng tử hóa quen thuộc hơn như lượng tử hóa vô hướng và nhị phân. Mục tiêu là để hiểu TurboQuant hữu ích ở đâu, rủi ro ở đâu và liệu nó có thể được coi là một lựa chọn mặc định nghiêm túc cho tìm kiếm vector hay không.
Tôi tin rằng điều này sẽ giúp các kỹ sư, chuyên gia học máy và người dùng cơ sở dữ liệu vector hiểu được vị trí của TurboQuant so với các phương pháp lượng tử hóa phổ biến hơn, đặc biệt là khi chuyển từ thử nghiệm sang sản xuất.
1. Lượng tử hóa là gì?
Mỗi số float32 trong một vector sử dụng 4 byte. Do đó, một embedding 1536 chiều chiếm 6 KB mỗi vector; với một triệu vector, cơ sở dữ liệu chiếm tới 6 GB chỉ riêng cho chỉ mục.
Đây là lúc chúng ta cần Lượng tử hóa. Lượng tử hóa thu nhỏ mỗi số trong một vector thành một số byte nhỏ hơn. Cách tiếp cận tiêu chuẩn là lượng tử hóa vô hướng. Nó bắt đầu bằng cách tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất trên mỗi chiều. Sau đó, phạm vi đó được chia thành 255 ô bằng nhau. Mỗi giá trị trong vector được làm tròn đến ô gần nhất và số ô được lưu trữ dưới dạng một byte thay vì bốn byte.
Embedding Float32 ban đầu giờ đây trở thành embedding uint8 với tỷ lệ nén 4 lần, nghĩa là kích thước lưu trữ nhỏ hơn 4 lần.
Hình 1 dưới đây là một minh họa đơn giản về quá trình này trên một vector 6D.
Hình 1: Quá trình và so sánh lượng tử hóa vô hướng. Sai số nhỏ (sai số lượng tử hóa) tích lũy trên tất cả các chiều trong quá trình tính toán tích vô hướng. Hình ảnh do tác giả tạo.
Sai số nhỏ ở hàng cuối cùng được gọi là sai số lượng tử hóa, và nó tích lũy trên 6 chiều của vector trong quá trình tính toán tích vô hướng. Đây là điều làm cho điểm tương đồng hơi sai lệch.
Tuy nhiên, có những phương pháp nén mạnh hơn như 8 lần (4-bit), 16 lần (2-bit) hoặc 32 lần (1-bit). Càng nén nhiều, kích thước vector càng nhỏ và sai số so với vector gốc càng lớn. Bạn có thể thấy điều đó trong Hình 2 dưới đây, minh họa sai số sau khi chuyển đổi một số Float32 sang các không gian lượng tử hóa khác nhau.
Hình 2: Các phương pháp nén khác nhau so với bản gốc. Hình ảnh do tác giả tạo.
Sự đánh đổi giữa nén và khả năng truy xuất (hay bộ nhớ và khả năng truy xuất) là điều hiển nhiên. Nén càng nhiều thì khả năng truy xuất càng thấp.
2. Vấn đề thực sự không phải là Tỷ lệ nén
Vấn đề thực sự là: hình học vector nào còn lại sau khi nén?
Các bộ lượng tử hóa truyền thống, trong hầu hết các trường hợp, nén trực tiếp vector. Lượng tử hóa vô hướng áp dụng cùng một lưới cố định cho mọi chiều, cho dù chiều đó chứa tín hiệu hữu ích hay nhiễu. Lượng tử hóa nhị phân chỉ giữ lại bit dấu. Do đó, cả hai phương pháp đều không kiểm tra trước liệu một số chiều có mang nhiều tín hiệu hơn các chiều khác hay không.
Qdrant 1.18 thay đổi mô hình này với TurboQuant mới được tích hợp. Dựa trên một thuật toán của Google Research được trình bày tại ICLR 2026, TurboQuant xoay vector trước khi nén. Phép xoay ngẫu nhiên này phân bổ phương sai đồng đều hơn trên các chiều, do đó mỗi bit có thể bảo toàn nhiều thông tin hữu ích hơn.
TurboQuant không tốt hơn vì nó sử dụng ít bit hơn. Nó tốt hơn vì nó làm cho vector dễ nén hơn trước khi sử dụng các bit đó.
Sự khác biệt chính giữa TurboQuant và các phương pháp khác được thể hiện trong Hình 3 dưới đây.
Lượng tử hóa vô hướng (Scalar Quant) áp đặt một lưới lên tất cả các chiều, giống như một đôi giày giống nhau cho tất cả mọi người, bất kể chiều dài bàn chân của họ.
Lượng tử hóa nhị phân (Binary Quant) biến đổi các giá trị thành 0 hoặc 1 với các quy tắc: Giá trị ≥ 0 trở thành 1; Giá trị < 0 trở thành 0. Điều này giống như cắt mỗi đôi giày chỉ còn một lựa chọn: trái hoặc phải, lớn hoặc nhỏ, có hoặc không. Nó cực kỳ rẻ, nhưng nó loại bỏ gần như tất cả thông tin về hình dạng, vì vậy "sự phù hợp" trở nên rất thô sơ.
Lượng tử hóa sản phẩm (Product Quant) học các sổ mã (codebook) cho từng không gian con; nó điều chỉnh từng đôi giày cho từng bàn chân. Đây là một sự phù hợp tuyệt vời cho tất cả mọi người, nhưng cực kỳ tốn kém.
TurboQuant làm cho tất cả các chiều trông giống nhau trước, sau đó sử dụng một sổ mã được thiết kế tốt. Điều này giống như thay đổi tất cả các bàn chân có cùng kích thước và có một đôi giày cho tất cả.
Hình 3: So sánh bốn loại lượng tử hóa — Scalar, Binary, Product và TurboQuant. Hình ảnh do tác giả tạo với sự hỗ trợ của ChatGPT.
3. TurboQuant tóm tắt: Xoay trước, nén sau
Mọi vector trong mô hình nhúng đều có cấu trúc.
Một nhúng 1536 chiều có thể mang hầu hết tín hiệu hữu ích của nó chỉ trong một tập hợp nhỏ các tọa độ. Các chiều còn lại thường đóng góp ít hơn nhiều, nhưng chúng vẫn xuất hiện trong mọi vector, điều này làm tăng nhiễu và làm cho việc so sánh khoảng cách kém tin cậy hơn.
3.1 Quy trình TurboQuant
Ý tưởng rất đơn giản. Trước khi nén, xoay vector thông qua một phép quay trực giao ngẫu nhiên. Phép quay đó không làm thay đổi khoảng cách – nó chỉ phân phối lại năng lượng để mỗi chiều mang r




Nguồn tin: Towards Data Science — Tác giả: Chien Vu Minh. Bản dịch tiếng Việt do AI thực hiện, có thể có sai sót.